tiêm tất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉnh tề, gọn gàng, đầy đủ: "Tiêm tất" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để miêu tả trạng thái công việc, trang phục hoặc sự sắp xếp được thực hiện một cách cẩn thận, chu đáo, không thiếu sót và có vẻ ngoài gọn gàng, tươm tươm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc làm tiêm tất. (Công việc được làm một cách chỉnh chu, đầy đủ, gọn gàng.)
- Ăn mặc tiêm tất. (Ăn mặc chỉnh tề, gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiêm tất" thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ, mang sắc thái trang trọng, cẩn trọng. Trong giao tiếp hiện đại, từ này gần như không còn được sử dụng phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Tươm tất (tính từ): Đây là biến thể phổ biến và thông dụng hơn của "tiêm tất", với nghĩa hoàn toàn tương đương: chỉnh chu, đầy đủ, gọn gàng.
- Mọi việc đã chuẩn bị tươm tất. (Mọi việc đã được chuẩn bị đầy đủ, chỉnh chu.)
- Chỉnh tề (tính từ): Ngay ngắn, gọn gàng (thường dùng cho trang phục, tác phong).
- Chu đáo (tính từ): Cẩn thận, đầy đủ mọi mặt.
- Gọn gàng (tính từ): Sắp xếp ngăn nắp, không rối rắm.
Từ đồng nghĩa
- Tươm tất: chỉnh chu, đầy đủ.
- Chỉnh chu: hoàn chỉnh, gọn gàng, cẩn thận.
- Đâu ra đấy: có trật tự, ngăn nắp, hoàn chỉnh.
Lưu ý
- "Tiêm tất" là một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng từ "tươm tất" thay thế. Việc sử dụng "tiêm tất" ngày nay có thể gây khó hiểu cho người nghe nếu không quen với từ vựng cổ.
- X. Tươm tất: Công việc làm tiêm tất.